dollar volume

Học thuật
Thân thiện
dollar volume

The store's dollar volume continues to rise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối lượng tiền, tổng giá trị giao dịch tính bằng đô la: Chỉ tổng số tiền (thường tính bằng đô la Mỹ) được tạo ra từ hoạt động kinh doanh, giao dịch hoặc doanh số trong một khoảng thời gian cụ thể. đo lường quy mô hoạt động tài chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company reported a record dollar volume for the quarter. (Công ty báo cáo khối lượng tiền kỷ lục trong quý.)
    • Investors are watching the dollar volume on the stock exchange closely. (Các nhà đầu đang theo dõi sát sao khối lượng tiền trên sàn giao dịch chứng khoán.)
    • The store's dollar volume continues to rise. (Khối lượng tiền của cửa hàng tiếp tục tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính: "Dollar volume" thường được sử dụng để phân tích tính thanh khoản của một cổ phiếu hoặc thị trường, bằng cách nhân giá với khối lượng cổ phiếu giao dịch.

    • A high dollar volume indicates strong investor interest in the stock. (Khối lượng tiền cao cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ của nhà đầu đối với cổ phiếu đó.)
  • Trong bán lẻ: Chỉ tổng doanh thu bán hàng tính bằng đô la.

    • Our goal is to increase the dollar volume per customer visit. (Mục tiêu của chúng tôi tăng khối lượng tiền trên mỗi lượt khách hàng ghé thăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Trading volume (n): Khối lượng giao dịch (thường chỉ số lượng cổ phiếu/chứng khoán giao dịch, không nhất thiết tính bằng giá trị tiền).
  • Sales volume (n): Khối lượng bán hàng (có thể tính bằng số lượng đơn vị sản phẩm hoặc giá trị tiền).
  • Revenue (n): Doanh thu (tổng số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh).
Từ đồng nghĩa
  • Monetary volume: Khối lượng tiền tệ.
  • Value of trade: Giá trị giao dịch.
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong bối cảnh tài chính kinh doanh ở Mỹ, nơi đô la Mỹ (USD) đơn vị tiền tệ chính. Trong các ngữ cảnh khác, có thể dùng cụm từ tương tự như "monetary volume" hoặc "value volume".
  • "Dollar volume" nhấn mạnh vào khía cạnh giá trị tiền tệ hơn số lượng đơn vị vật .
dollar volume

The store's dollar volume continues to rise.

Noun
  1. Khối lượng tiền
    • the store's dollar volume continues to rise
      Khối lượng tiền của quầy hàng tiếp tục tăng

Từ đồng nghĩa